𤶠

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổdra
Phản thiết宅加切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】宅加切【集韻】直加切,𠀤音茶。瘢𤶠,瘡痕。 又【集韻】𨻰如切,音除。又【廣韻】【集韻】𠀤陟加切,音咤。義𠀤同。

Tự hình

  • Kim văn
  • Khải thư

Dị thể: 㾻 · 𤵫