𤶻 Tổng quan nghén thai nghén [Eng: pregnant] UnicodeU+24DBBBộ thủ104.7Số nét12Cấu trúcsurround-upper-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-upper-leftTự hìnhKhải thư