𤶼

Tổng quan

mâng mâng mủ, mâng lên, sưng lên [Eng: to fester, to suppurate, to gather]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

surround-upper-left

Tự hình

  • Khải thư