𤶽 Tổng quan buốt rét buốt UnicodeU+24DBDBộ thủ104.7Số nét12Cấu trúcsurround-upper-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm buốt rét buốt; đau buốt [Eng: feeling a biting cold; acute pain] Nguồn gốc surround-upper-leftTự hìnhKhải thư