𤷇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wak6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hruek |
| Phản thiết | 呼麥切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】吁逼切【集韻】忽域切,𠀤音洫。【說文】頭痛也。 又【廣韻】呼麥切,音剨。義同。
Thuyết Văn
頭痛也。从𤕫。或聲。 讀若溝洫之洫。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
吁逼切。一部。 按洫聲在十二部。或聲在一部。然毛詩洫作淢。古文閾作。是合音之理也。
【𤷇】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𤕫 (𤕫) | Thanh phù (聲符): 或 (hoặc) Phiên thiết: Hu bức thiết Thượng tự: 吁 (hu) | Hạ tự: 逼 (bức) Trung cổ thanh mẫu: 云母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'v' + vận mẫu 'ưc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: vực (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: đầu (Bộ đầu) thống (Đau đớn) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư