𤷐

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết眉耕切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【集韻】眉耕切,音萌。同盲,俗字。

Tự hình

  • Khải thư