𤷒

Tổng quan

tý tý (phong thấp) [Eng: rheumatism]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm tý tý (phong thấp) [Eng: rheumatism]

Nguồn gốc

surround-upper-left

Tự hình

  • Khải thư