𤷖
Tổng quan
sưng sưng tấy [Eng: swollen]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 里孕切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】里孕切,音令。風病也。
Tự hình
- Khải thư
sưng sưng tấy [Eng: swollen]
| Phản thiết | 里孕切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
surround-upper-left
【集韻】里孕切,音令。風病也。