𤷿
Tổng quan
nhột nhồn nhột (bệnh buồn) [Eng: sad]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 徒骨切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【字彙】徒骨切,音突。下部病。
Tự hình
- Khải thư
nhột nhồn nhột (bệnh buồn) [Eng: sad]
| Phản thiết | 徒骨切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
surround-upper-left
【字彙】徒骨切,音突。下部病。