𤸃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sriuh |
| Phản thiết | 所又切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 宥 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】所又切【集韻】【韻會】【正韻】所救切,𠀤颼去聲。俗作瘦。【說文】臞也。【淮南子·修務訓】堯瘦臞,舜黴黑。【范雲詩】是妾愁成𤸃,非君愛細腰。
Thuyết Văn
臞也。 从𤕫。叜聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
肉部曰。臞、少肉也。 所又切。四部。今字作瘦。
【𤸃】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𤕫 (𤕫) | Thanh phù (聲符): 叜 (tẩu) Phiên thiết: Sở hựu thiết Thượng tự: 所 (sở) | Hạ tự: 又 (hựu) Trung cổ thanh mẫu: 生母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 's' + vận mẫu 'ưu' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: sưú (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cù (Gầy gò.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư