𤸒

Tổng quan

ngúng ngúng nguẩy [Eng: be under the weather]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổngyoh
Phản thiết元具切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】牛具切【集韻】元具切,𠀤音遇。疣病也。 又【集韻】元俱切,音虞。義同。

Tự hình

  • Khải thư