𤸫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | yonh |
|---|---|
| Phản thiết | 王問切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 吻 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤王問切,音運。【說文】病也。又【廣韻】云粉切【集韻】羽粉切,𠀤音抎。又【集韻】羽敏切,音隕。義𠀤同。
Thuyết Văn
病也。从𤕫。員聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
王問切。十三部。
【𤸫】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𤕫 (𤕫) | Thanh phù (聲符): 員 (viên) Phiên thiết: Vương vấn thiết Thượng tự: 王 (vương) | Hạ tự: 問 (vấn) Trung cổ thanh mẫu: 云母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'v' + vận mẫu 'ông' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: vộng (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: bệnh (Ốm) vậy
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𤶧 · 𤶧