𤸭
Tổng quan
rồ rồ dại [Eng: foolish, silly]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 同都切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【字彙】同都切,音徒。病也。【集韻】【韻會】𠀤息淺切,音鮮。同癬。【史記·勾踐世家】吳王伐齊,子胥諫曰:吳有越腹心之疾,齊與吳疥𤸭也。
Tự hình
- Khải thư
rồ rồ dại [Eng: foolish, silly]
| Phản thiết | 同都切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 定 |
surround-upper-left
【字彙】同都切,音徒。病也。【集韻】【韻會】𠀤息淺切,音鮮。同癬。【史記·勾踐世家】吳王伐齊,子胥諫曰:吳有越腹心之疾,齊與吳疥𤸭也。