𤸳

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết牛代切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【集韻】魚開切,音皚。癡病。 又五對切,音磑。又牛代切,音礙。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư