𤸵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | boh |
|---|---|
| Phản thiết | 博故切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】薄故切【集韻】蒲故切,𠀤音步。𤸵𤻱,痞病。 又【唐韻】【集韻】𠀤普故切,音鋪。又【集韻】博故切,音布。義𠀤同。【集韻】或作𤵗。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤵗 · 痡
| Hán ngữ Trung cổ | boh |
|---|---|
| Phản thiết | 博故切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
surround-upper-left
【廣韻】薄故切【集韻】蒲故切,𠀤音步。𤸵𤻱,痞病。 又【唐韻】【集韻】𠀤普故切,音鋪。又【集韻】博故切,音布。義𠀤同。【集韻】或作𤵗。
Dị thể: 𤵗 · 痡