𤹑 Tổng quan rôm phấn rôm [Eng: talcum powder] UnicodeU+24E51Bộ thủ104.10Số nét15Cấu trúcsurround-upper-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-upper-leftTự hìnhKhải thư