𤹓 Tổng quan quặn đau quặn ruột [Eng: to writhe in pain from a bellyache] UnicodeU+24E53Bộ thủ104.10Số nét15Cấu trúcsurround-upper-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-upper-leftTự hìnhKhải thư