𤹝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | bjiih |
|---|---|
| Phản thiết | 毗至切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤毗至切,音避。【說文】足气不至也。【玉篇】足氣不至,轉筋也。【正字通】俗謂腳冷濕病。 又【集韻】【韻會】𠀤必至切,音比。又【集韻】必結切,音彆。義𠀤同。
Thuyết Văn
足氣不至也。 从𤕫。畢聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
玉篇云。足氣不至、轉筋也。 毗至切。十二部。
【𤹝】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𤕫 (𤕫) | Thanh phù (聲符): 畢 (tất) Phiên thiết: Bì chí thiết Thượng tự: 毗 (bì) | Hạ tự: 至 (chí) Trung cổ thanh mẫu: 並母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: bị (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: túc (Chân) khí (Hơi thở.) bất (Chẳng. Như {bất khả}) chí (Đến. Như {tân chí nh) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư