𤹡

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổcra
Phản thiết莊加切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】側加切【集韻】莊加切,𠀤音查。瘡痂甲也。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư