𤺈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | do |
|---|---|
| Phản thiết | 同都切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【正韻】同都切,音徒。病也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | do |
|---|---|
| Phản thiết | 同都切 |
| Thanh mẫu | 定 |
surround-upper-left
【正韻】同都切,音徒。病也。