𤺓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 必列切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【字彙】必列切,音別。腫滿悶而皮裂。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤷗
| Phản thiết | 必列切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
surround-upper-left
【字彙】必列切,音別。腫滿悶而皮裂。
Dị thể: 𤷗