𤺓

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết必列切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【字彙】必列切,音別。腫滿悶而皮裂。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𤷗