𤺗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 居例切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】去例切,音愒。頭瘍。一曰傷胈也。 又居例切,音猘。【博雅】禿也。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 居例切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
surround-upper-left
【集韻】去例切,音愒。頭瘍。一曰傷胈也。 又居例切,音猘。【博雅】禿也。