𤺛
Tổng quan
nhàn nhàn (bệnh hay xỉu) [Eng: faint]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gaan2 |
|---|---|
| Phản thiết | 何閒切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【韻會】何閒切,音閑。卽癇字。
Tự hình
- Khải thư
nhàn nhàn (bệnh hay xỉu) [Eng: faint]
| Quảng Đông | gaan2 |
|---|---|
| Phản thiết | 何閒切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
surround-upper-left
【韻會】何閒切,音閑。卽癇字。