𤺵 Tổng quan ốm ốm yếu [Eng: ailing, sickly] UnicodeU+24EB5Bộ thủ104.12Số nét17Cấu trúcsurround-upper-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-upper-leftTự hìnhKhải thư