𤻪 Tổng quan nhó nhăn nhó [Eng: to grinmace] UnicodeU+24EEABộ thủ104.14Số nét19Cấu trúcsurround-upper-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-upper-leftTự hìnhKhải thư