𤻾 Tổng quan rạn rạn nứt [Eng: be harmed, crack] UnicodeU+24EFEBộ thủ104.15Số nét20Cấu trúcsurround-upper-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-upper-leftTự hìnhKhải thư