𤼚

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết力制切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【唐韻】落帶切,音賴。【說文】惡疾也。 又【集韻】力制切,音例。疾疫也。與㾐同。

Tự hình

  • Khải thư