𤽀 Tổng quan trẻo trắng trẻo [Eng: have a fair complexion] UnicodeU+24F40Bộ thủ106.2Số nét7Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư