𤽌

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Bát mạt 𤽌𤽜 là mùi thiển bạch 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 𤽌𤽜,淺白色。 Bát mạt, thiển bạch sắc. (Bát mạt, màu trắng nhạt) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 普活切,音潑。 Phổ hoạt thiết, âm Bát 【Bộ】Bạch白

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết普活切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】普活切,音潑。𤽌𤽜,淺白色。

Tự hình

  • Khải thư