𤿆

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết張梗切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】張梗切,爭上聲。皮膚急貌。

Tự hình

  • Khải thư