𤿆 Tổng quan UnicodeU+24FC6Bộ thủ107.2Số nét7Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết張梗切Thanh mẫu知 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】張梗切,爭上聲。皮膚急貌。Tự hìnhKhải thư