𤿐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 疋𤰞切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】疋𤰞切,音披。【篇海】開張也。 又𤿐䙹,開口貌。【王延壽·王孫賦】脣𥀏㗩以𤿐䙹。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 疋𤰞切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 生 |
left-right
【字彙】疋𤰞切,音披。【篇海】開張也。 又𤿐䙹,開口貌。【王延壽·王孫賦】脣𥀏㗩以𤿐䙹。