𤿑

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết補火切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【唐韻】布火切【集韻】【韻會】補火切,𠀤音簸。蹇也。 又【集韻】補過切,簸去聲。足橫病。【說文】𤿑,曲脛也。从大,象偏曲之形。與跛通。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư