𤿘

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết之遙切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】之遙切,音昭。肉之魄膜也。或作皽。

Tự hình

  • Khải thư