𤿚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cho |
|---|---|
| Phản thiết | 此與切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】聰徂切,音麤。【博雅】皸皵,𤿚也。【廣韻】皮皵惡也。又皴𤿚,皮裂也。 又【廣韻】七與切【集韻】此與切,𠀤蛆上聲。義同。【玉篇】今作麁。【類篇】通作皻。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䏢 · 𥅗