𤿧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghanh |
|---|---|
| Phản thiết | 侯幹切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 翰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】侯旰切【正韻】侯幹切,𠀤音翰。射韝以皮𤿧臂。【玉篇】射𤿧。或作捍。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghanh |
|---|---|
| Phản thiết | 侯幹切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 翰 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】【韻會】侯旰切【正韻】侯幹切,𠀤音翰。射韝以皮𤿧臂。【玉篇】射𤿧。或作捍。