𤿨

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Cái bồ dao, gọi là “đao thất” 刀室. 【Khang Hi】同鞘。刀室也。 Đồng “sao”. Đao thất dã (Giống chữ “sao”. Cái bao đựng dao.) 【Phiên thiết】[Tập vận集韻] 私妙切 Tư diệu thiết 【Bộ】Bì皮

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết私妙切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】私妙切。同鞘。刀室也。

Tự hình

  • Khải thư