𤿫

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổthryet
Phản thiết椿劣切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】他活切,音脫。皮剝也。 又【集韻】徒活切,音奪。又椿劣切,音痥。義𠀤同。 又【集韻】他骨切,吞入聲。皮壞也。 又【廣韻】丑悅切,穿入聲。皮破也。

Tự hình

  • Khải thư