𤿳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khjinx |
|---|---|
| Phản thiết | 弁忍切 |
| Thanh mẫu | 並 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】弁忍切,欽上聲。皮厚貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | khjinx |
|---|---|
| Phản thiết | 弁忍切 |
| Thanh mẫu | 並 |
top-bottom
【廣韻】弁忍切,欽上聲。皮厚貌。