𥀂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 悲江切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】補孔切,音琫。枲履也。一曰小兒皮屨。 又【集韻】補講切,邦上聲。義同。 又【集韻】悲江切,音邦。皮裹屨也。【說文】本作䋽。【集韻】亦作𧛜,與幫鞤𠀤通。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 悲江切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
top-bottom
【集韻】補孔切,音琫。枲履也。一曰小兒皮屨。 又【集韻】補講切,邦上聲。義同。 又【集韻】悲江切,音邦。皮裹屨也。【說文】本作䋽。【集韻】亦作𧛜,與幫鞤𠀤通。