𥀃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 下遘切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】下遘切,音後。【埤蒼】石蜜膜也。一曰石墓。 又【集韻】胡溝切,後平聲。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥀄
| Phản thiết | 下遘切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】下遘切,音後。【埤蒼】石蜜膜也。一曰石墓。 又【集韻】胡溝切,後平聲。義同。
Dị thể: 𥀄