𥀏

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết蜜沙切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】蜜沙切,音麻。𥀏㗩,閉口貌。見𤿐字註。【初學記】作𥀇,非。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥀇