𥀖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gai1 |
|---|---|
| Phản thiết | 側持切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】側持切,音緇。手足生堅皮也。本作𥀜。【字彙補】別作𥀋,亦作𥀑。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥀋 · 𥀑 · 𥀒 · 𥀜
| Quảng Đông | gai1 |
|---|---|
| Phản thiết | 側持切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
left-right
【廣韻】側持切,音緇。手足生堅皮也。本作𥀜。【字彙補】別作𥀋,亦作𥀑。
Dị thể: 𥀋 · 𥀑 · 𥀒 · 𥀜