𥀫

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết奴侯切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】忍善切,音蹨。柔皮也。 又奴侯切,音羺。革也。【說文】本作㞋。【集韻】或作㿵。亦作𥀭。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㿵 · 𥀭