𥀫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 奴侯切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】忍善切,音蹨。柔皮也。 又奴侯切,音羺。革也。【說文】本作㞋。【集韻】或作㿵。亦作𥀭。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㿵 · 𥀭
| Phản thiết | 奴侯切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【集韻】忍善切,音蹨。柔皮也。 又奴侯切,音羺。革也。【說文】本作㞋。【集韻】或作㿵。亦作𥀭。
Dị thể: 㿵 · 𥀭