𥀬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jim2 |
|---|---|
| Phản thiết | 於琰切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】於琰切,音媕。瘍痂也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪠏
| Quảng Đông | jim2 |
|---|---|
| Phản thiết | 於琰切 |
| Thanh mẫu | 影 |
top-bottom
【集韻】於琰切,音媕。瘍痂也。
Dị thể: 𪠏