𥀹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kenx |
|---|---|
| Phản thiết | 古典切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 銑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤古典切,音繭。皮起也。 又【類篇】胝也。 又足指約中斷傷也。與趼同。【韻會】通作繭。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣀺
| Hán ngữ Trung cổ | kenx |
|---|---|
| Phản thiết | 古典切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 銑 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤古典切,音繭。皮起也。 又【類篇】胝也。 又足指約中斷傷也。與趼同。【韻會】通作繭。
Dị thể: 𣀺