𥁱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 烏馬切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【字彙補】烏馬切,音啞。盛也。【海篇心鏡】酒器也。◎按卽㿿字之譌。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 烏馬切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
top-mid-bottom
【字彙補】烏馬切,音啞。盛也。【海篇心鏡】酒器也。◎按卽㿿字之譌。