𥁸

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Loại cái bát 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 與𥁠棬通。 Dữ “khuyên”, “khuyên” thông. (Thông với hai chữ “khuyên” 𥁠 và “khuyên” 棬) 【Bộ】Mẫn皿

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】與𥁠棬𠀤通。

Tự hình

  • Khải thư