𥁹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zjax |
|---|---|
| Phản thiết | 常者切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 馬 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】常者切,音社。器名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | zjax |
|---|---|
| Phản thiết | 常者切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 馬 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】常者切,音社。器名。