𥁼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | cjii |
|---|---|
| Phản thiết | 直宜切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】直宜切,音馳。與䓜同。【說文】䓜菹也。或从皿作𥁼。皿器也。 又【廣韻】旨夷切【集韻】蒸夷切,𠀤音脂。又【集韻】𨻰尼切,音墀。義𠀤同。【集韻】亦作𦽘。
Thuyết Văn
䓜或从皿。皿、器。
【𥁼】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 皿 (mãnh (Đồ)) Nghĩa: ch“di hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư