𥂇

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổluk
Phản thiết盧谷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤盧谷切,音祿。吳王孫休子名。◎按三國吳錄孫休詔,本作壾,音如草莽之莽。《廣韻》譌作𥂇,改音祿。《集韻。又譌作𥂇。《類篇》載皿部,𠀤非。𥂇原字从吉,不从去。

Tự hình

  • Khải thư